Tim was so insubordinate that he lost his job in one week. A. understanding B. fresh C. obedient D. disobedient
Giải thích
Đáp án C
Giải thích: insubordinate: không phục tùng, không nghe lời
A. thấu hiểu
B. tươi mát
C. vâng lời
D. không vâng lời
Dịch nghĩa: Tim rất không nghe lời, không ngoan ngoãn đến nỗi mà anh ấy mất việc sau một tuần.