Tìm từ trái nghĩa với từ gạch chân: Tom did miserably on the final test, which caused a shock to everyone in the class.
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích: did miserably on: làm bài một cách thảm hại
A. took (the exam): tham gia kỳ thi
B. sat for (the exam): tham gia kỳ thi
C. failed: thất bại
D. passed: vượt qua
=> did miserably on >< passed
Dịch: Tom đã làm bài kiểm tra cuối kỳ một cách tệ hại, điều này đã gây sốc cho mọi người trong lớp.