Tìm từ trái nghĩa với từ gạch chân: Researchers believe tourists disrupt animals in their natural habitat.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích: disrupt (v): quấy rầy, làm gián đoạn
A. disturb (v): làm xáo trộn
B. confuse (v): nhầm lẫn
C. organize (v): tổ chức, lên kế hoạch hoạt động một cách hiệu quả
D. mix up (v): trộn lẫn
=> disrupt >< organize
Dịch: Các nhà nghiên cứu tin rằng khách du lịch làm gián đoạn môi trường sống tự nhiên của động vật.