Tìm từ trái nghĩa với từ gạch chân: Cattle raising began in Texas well before the Civil War.
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích: well (adv): lâu
A. properly (adv): phù hợp
B. ages (adv): nhiều năm
C. long (adv): dài, lâu
D. shortly (adv): ngắn, không lâu
=> well >< shortly
Dịch: Chăn nuôi gia súc bắt đầu ở Texas trước Nội chiến.