Tìm từ ngữ có nghĩa trái ngược với các từ ngữ tìm được ở bài tập 2.3/6Tìm từ ngữ có nghĩa trái ngược với các từ ngữ tìm được ở bài tập 2.Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựXác nhậnGiải thíchTròn – vuông Nóng – lạnh Sáng – tối Héo – tươi Cao – thấp