Tìm từ đồng nghĩa với từ “siêng năng”?Đoạn văn6/20Tìm từ đồng nghĩa với từ “siêng năng”?Tháo vátChăm chỉNhanh nhẹnThông minhGiải thíchB. Chăm chỉ Hướng dẫn giải: “Siêng năng” và “chăm chỉ” là hai từ đồng nghĩa với nhau.