20 câu trắc nghiệm Từ đồng nghĩa Cánh diều có đáp án

 Tìm từ đồng nghĩa với từ “nỗ lực”?

7/20

 Tìm từ đồng nghĩa với từ “nỗ lực”?

Cố gắng

Hợp lực

Hợp sức

Hoàn thành

Giải thích

A. Cố gắng

Hướng dẫn giải:

“Nỗ lực” và “cố gắng” nghĩa là đem hết công sức ra để làm việc gì.