12 câu trắc nghiệm Luyện từ và câu: Từ đồng nghĩa (có đáp án)

Tìm từ đồng nghĩa với từ "nhanh nhẹn" trong các từ sau:

31/42

Tìm từ đồng nghĩa với từ "nhanh nhẹn" trong các từ sau:

Hoạt bát

Chậm chạp

Lừ đừ

Uể oải

Giải thích

Đáp án đúng: A. Hoạt bát

Hướng dẫn giải: "Hoạt bát" và "nhanh nhẹn" đều là từ chỉ tính cách linh hoạt, cử chỉ và hành động nhanh nhạy, tháo vát.