Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: Wearing masks at public places is compulsory to protect you and people around you from the disease
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích: compulsory (adj): bắt buộc
A. desirable (adj): mong muốn
B. mandatory (adj): bắt buộc
C. rational (adj): hợp lý
D. optional (adj): tùy chọn
=> compulsory = mandatory
Dịch: Đeo khẩu trang nơi công cộng là việc làm bắt buộc để bảo vệ bạn và những người xung quanh khỏi dịch bệnh.