Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: They had a deep affection for art. They had painted thousands of pictures by the time they were 70.
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích: affection (n): sự yêu mến
A. fondness (n): sự yêu thích
B. dream (n): giấc mơ
C. attraction (n): sự thu hút
D. ambition (n): tham vọng
=> affection = fondness
Dịch: Họ có sự yêu mến sâu sắc với nghệ thuật. Họ đã vẽ hàng ngàn bức tranh vào thời điểm họ 70 tuổi.