Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: There’s a special at the airport where you can view aircraft taking off and landing.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích: view (v): xem
A. glance (v): liếc nhìn
B. watch (v): xem
C. notice (v): thông báo
D. stare (v): nhìn chằm chằm
=> view = watch
Dịch: Có một chương trình đặc biệt ở sân bay nơi bạn có thể xem máy bay cất cánh và hạ cánh.