Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: The law applies to everyone irrespective of race, creed or colour.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích: irrespective (adj): không phân biệt
A. disrespectful: thiếu tôn trọng
B. regardless: bất kể
C. considering: xem xét
D. in spite: mặc dù
=> irrespective = regardless
Dịch: Luật áp dụng cho tất cả mọi người không phân biệt chủng tộc, tín ngưỡng hay màu da.