Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng anh có đáp án 2023 (Phần 78)

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: The boy does not want to keep those common stamps.

51/72

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân:

The boy does not want to keep those common stamps.

ordinary

special

rare

strange

Giải thích

Đáp án: A

Giải thích: common (adj): thông thường

A. ordinary (adj): thông thường

B. special (adj): đặc biệt

C. rare (adj): hiếm

D. strange (adj): lạ

=> common = ordinary

Dịch: Cậu bé không muốn giữ những dấu ấn chung đó.