Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: The boy does not want to keep those common stamps.
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích: common (adj): thông thường
A. ordinary (adj): thông thường
B. special (adj): đặc biệt
C. rare (adj): hiếm
D. strange (adj): lạ
=> common = ordinary
Dịch: Cậu bé không muốn giữ những dấu ấn chung đó.