Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng anh có đáp án 2023 (Phần 87)

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: The bomb exploded in the garage; fortunately, no one hurt.

48/59

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân:

The bomb exploded in the garage; fortunately, no one hurt.

put on

went off

got out

kept up

Giải thích

Đáp án: B

Giải thích: explode: phát nổ

A. put on: mặc vào

B. go off: phát nổ   

C. get out: đi ra

D. keep up: duy trì

=> explode = go off

Dịch: Quả bom phát nổ trong gara; may mắn thay, không ai bị thương.