Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: The bomb exploded in the garage; fortunately, no one hurt.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích: explode: phát nổ
A. put on: mặc vào
B. go off: phát nổ
C. get out: đi ra
D. keep up: duy trì
=> explode = go off
Dịch: Quả bom phát nổ trong gara; may mắn thay, không ai bị thương.