Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: If you book tickets early, you can get a discount.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích: discount (n): giảm giá
A. award (n): phần thưởng
B. prize (n): giải thưởng
C. deduction (n): sụ khấu trừ, giảm giá
D. bonus (n): tiền thưởng
=> discount = deduction
Dịch: Nếu bạn đặt vé sớm bạn sẽ được giảm giá.