Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: If tourists throw rubbish or break tree branches, they are heavily fined.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích: fined: (v): phạt (tiền)
A. advanced (v): tiến bộ
B. compensated (v): đền bù
C. penalized in money: phạt bằng tiền
D. awarded in money: thưởng bằng tiền
Dịch: Nếu du khách vứt rác, bẻ cành cây sẽ bị phạt nặng.