Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: I knew my father would discipline me for my bad behaviour.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích: discipline (v): kỷ luật, phạt
A. reward (v): thưởng
B. pray (v): cầu nguyện
C. punish (v): trừng phạt
D. congratulate (v): chúc mừng
=> discipline = punish
Dịch: Tôi biết cha tôi sẽ kỷ luật tôi vì hành vi xấu của tôi.