Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng anh có đáp án 2023 (Phần 87)

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: I knew my father would discipline me for my bad behaviour.

50/59

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân:

I knew my father would discipline me for my bad behaviour.

reward

pray

punish

congratulate

Giải thích

Đáp án: C

Giải thích: discipline (v): kỷ luật, phạt

A. reward (v): thưởng

B. pray (v): cầu nguyện

C. punish (v): trừng phạt

D. congratulate (v): chúc mừng

=> discipline = punish

Dịch: Tôi biết cha tôi sẽ kỷ luật tôi vì hành vi xấu của tôi.