Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: I keep stamps. However, I would not call myself an avid stamp collector.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích: avid (adj): khao khát, đam mê
A. private (adj): riêng tư
B. keen (adj): đam mê
C. major (adj): chính
D. complete (adj): hoàn toàn
=> avid = keen
Dịch: Tôi giữ tem. Tuy nhiên, tôi sẽ không tự gọi mình là một người đam mê sưu tập tem.