Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng anh có đáp án 2023 (Phần 83)

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: His patents completely believe in him. He can do things at random. 

37/69

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân:

His patents completely believe in him. He can do things at random. 

at stake

at will

at once

at hand

Giải thích

Đáp án: B

Giải thích: at random: ngẫu nhiên

A. at stake: bị đe dọa

B. at will: theo ý thích

C. at once: cùng lúc

D. at hand: trong tầm tay

=> at random = at will

Dịch: Bằng sáng chế của ông hoàn toàn tin tưởng vào ông. Anh ấy có thể làm mọi việc một cách ngẫu nhiên.