Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: His patents completely believe in him. He can do things at random.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích: at random: ngẫu nhiên
A. at stake: bị đe dọa
B. at will: theo ý thích
C. at once: cùng lúc
D. at hand: trong tầm tay
=> at random = at will
Dịch: Bằng sáng chế của ông hoàn toàn tin tưởng vào ông. Anh ấy có thể làm mọi việc một cách ngẫu nhiên.