Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: Ecotours in our country involved mainly travel to natural places.
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích: mainly (adv): chính, chủ yếu
A. primarily (adv): chủ yếu
B. basically (adv): cơ bản
C. initially (adv): ban đầu
D. roughly (adv): đại khái
=> mainly = initially
Dịch: Du lịch sinh thái ở nước ta chủ yếu là du lịch đến các địa điểm thiên nhiên.