Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: Clouds can be classified into family groupings according to their height and shape.
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích: classifed (v): phân loại
A. distributed (v): phân phối
B. registered (v): đăng ký
C. specified (v): chỉ định
D. categorized (v): phân loại
=> classified = categorized
Dịch: Các đám mây có thể được phân loại thành các nhóm gia đình theo chiều cao và hình dạng của chúng.