Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: A lot of waste from hotels and vehicles is also discharged into the water and air.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích: discharge (v): thải ra, đổ ra
A. get over: bình phục
B. turn up: xuất hiện
C. get off: thải ra
D. watch out: cẩn thận
=> discharge = get off
Dịch: Rất nhiều chất thải từ khách sạn và phương tiện cũng được thải vào nước và không khí.