Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân: A huge rock was placed on a base of 100 meters square.
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích: placed (v): đặt, để
A. involved (v): liên quan đến
B. suggested (v): gợi ý
C. lifted (v): nâng lên
D. put (v): đặt
=> placed = put
Dịch: Một tảng đá khổng lồ được đặt trên nền rộng 100 mét vuông.