20 câu trắc nghiệm Luyện tập về từ đồng nghĩa Cánh diều có đáp án

Tìm từ đồng nghĩa với từ “bao la”?

13/20

Tìm từ đồng nghĩa với từ “bao la”?

Mênh mông

Nhỏ bé

Tí xíu

Hạnh phúc

Giải thích

A. Mênh mông

Hướng dẫn giải:

“Bao la” và “mênh mông” có nghĩa là rộng lớn đến mức như bao trùm lên tất cả.