15 câu trắc nghiệm Luyện từ và câu: Luyện tập về từ đồng nghĩa (có đáp án)

Tìm từ đồng nghĩa với từ "bạn bè" để điền vào câu: "Học sinh trong lớp luôn hòa thuận, yêu thương ..."

34/45

Tìm từ đồng nghĩa với từ "bạn bè" để điền vào câu: "Học sinh trong lớp luôn hòa thuận, yêu thương ..."

Lẫn nhau / nhau /

Kẻ thù / đối thủ / phe phái.

Người lạ / khách khứa / qua đường.

Người dưng / người ngoài / hàng xóm.

Giải thích

Đáp án đúng: A. Lẫn nhau / nhau / đồng môn.

Hướng dẫn giải: Các từ như "lẫn nhau", "nhau" đóng vai trò là đại từ đồng nghĩa chỉ sự tương hỗ trong tập thể học sinh lớp học.