Tìm từ đồng nghĩa với các từ sau:Đoạn văn6/10Tìm từ đồng nghĩa với các từ sau: a) trễ: ………………………b) lao: ………………………c) ngượng: …………………..d) mùa hạ: …………………..Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựXác nhậnGiải thícha) trễ: chậm, muộn b) lao: xốc, xông c) ngượng: sượng, thẹn d) mùa hạ: mùa hè