Tìm từ đồng nghĩa trong thành ngữ dưới đây?Ngăn sông cấm chợ.15/20Tìm từ đồng nghĩa trong thành ngữ dưới đây? Ngăn sông cấm chợ.Ngăn – cấm. Cấm – chợ.Ngăn – sông.Sông – chợ.Giải thíchA. Ngăn – cấm.