Tim: Look, this jacket is half-price! Mandy: Oh, really? It’s a real ______! A. value B. product C. bargain D. market
Giải thích
C
Dịch: Tim: Nhìn này, chiếc áo khoác này giảm nửa giá!
Mandy: Ồ, thật hả? Đúng là một món ______ thật!
A. value /ˈvæl.juː/: giá trị
B. product /ˈprɒd.ʌkt/: sản phẩm
C. bargain /ˈbɑː.ɡɪn/: món hời, món đồ mua được với giá rẻ
D. market /ˈmɑː.kɪt/: chợ, thị trường
Cụm từ “a real bargain” được dùng phổ biến để chỉ một món hời, tức là mua được món gì đó với giá rẻ hơn bình thường.