Tìm hàng, lớp, giá trị của chữ số 6 trong các số dưới đây:
Giải thích
Số | 185 654 719 | 82 345 762 | 965 187 345 | 715 426 115 |
Hàng | Trăm nghìn | Chục | Chục triệu | Nghìn |
Lớp | Nghìn | Đơn vị | Triệu | Nghìn |
Giá trị | 600 000 | 60 | 60 000 000 | 6 000 |
Số | 185 654 719 | 82 345 762 | 965 187 345 | 715 426 115 |
Hàng | Trăm nghìn | Chục | Chục triệu | Nghìn |
Lớp | Nghìn | Đơn vị | Triệu | Nghìn |
Giá trị | 600 000 | 60 | 60 000 000 | 6 000 |