Tìm giá trị của chữ số (theo mẫu) Số Giá trị của chữ số 1 Giá trị của chữ số 3 Giá trị của chữ số 5 Giá trị của chữ số
Giải thích
Số | Giá trị của chữ số 1 | Giá trị của chữ số 3 | Giá trị của chữ số 5 | Giá trị của chữ số 4 |
1354 4153 3541 5143 4531 | 1000 100 1 100 1 | 300 3 3000 3 30 | 50 50 500 5000 500 | 4 4000 40 40 4000 |