Tim finished his assignments. Then, he watched a Korean drama. → After ____________________________________________________________________.
After Tim had finished his assignments, he watched a Korean drama. / After finishing his assignments, Tim watched a Korean drama.
Câu gốc: Tim finished his assignments. Then, he watched a Korean drama. (Tim đã hoàn thành các bài tập của mình. Sau đó, cậu ấy xem một bộ phim truyền hình Hàn Quốc.)
Quy tắc: Cấu trúc kết nối 2 hành động xảy ra trước - sau trong quá khứ: Hành động xảy ra trước chia ở thì Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed), hành động xảy ra sau chia ở thì Quá khứ đơn (V2/ed). Cấu trúc: After + S + had + V3/ed, S + V2/ed.
Cách viết lại:
- Hành động xảy ra trước là “Tim finished his assignments”. Ta đưa nó vào mệnh đề “After” và chia ở thì Quá khứ hoàn thành bằng cách thêm “had”: After Tim had finished his assignments. (Hoặc dùng cách rút gọn: After finishing his assignments)
- Bỏ từ “Then”, dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách hai mệnh đề.
- Viết tiếp mệnh đề sau ở thì Quá khứ đơn: he watched a Korean drama.
→ After Tim had finished his assignments, he watched a Korean drama. / After finishing his assignments, Tim watched a Korean drama.
Dịch nghĩa: Sau khi Tim đã hoàn thành xong các bài tập của mình, cậu ấy xem một bộ phim truyền hình Hàn Quốc.