Tìm các từ có nghĩa trái ngược với các từ đã cho: (1 điểm) Lạnh – Vui vẻ – Đẹp – Khó chịu –Đoạn văn10/12Tìm các từ có nghĩa trái ngược với các từ đã cho: (1 điểm) Lạnh – Vui vẻ – Đẹp – Khó chịu –Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựXác nhậnGiải thíchLạnh – nóng Vui vẻ – buồn bã Đẹp – xấu Khó chịu – thoải mái/ dễ chịu