Tim apologized _____ the teacher ______ rude to him the day before. A. to/ for being B. to/ for to be C. for/ for being D. X/ for being
Giải thích
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: apologize (to somebody) (for something): xin lỗi ai vì đã làm điều gì
Tạm dịch: Tim xin lỗi thầy giáo vì đã thô lỗ với thầy ấy ngày hôm trước.
Đáp án: A