Tickets are (14) ______ than they were last year, so be sure to (15) ______ the website for more information
Giải thích
A. check out (phr.v): xem xét, kiểm tra (để lấy thông tin/tìm hiểu).
B. back out (phr.v): rút lui, nuốt lời.
C. look into (phr.v): điều tra, xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề).
D. bite into (phr.v): cắn vào.
Phân tích ngữ cảnh: Để tìm kiếm thêm thông tin về sự kiện hoặc vé, hành động phù hợp nhất đối với một trang web là “truy cập xem thử / kiểm tra” (check out).
Chọn A. check out
→ ...so be sure to check out the website for more information...
Dịch nghĩa: ...vì vậy hãy chắc chắn xem thử (kiểm tra) trang web để biết thêm thông tin...