Giải VBT Toán 4 Cánh diều Bài 11: Luyện tập có đáp án

Thực hiện (theo mẫu):

1/12

Thực hiện (theo mẫu):

Số

Lớp triệu

Lớp nghìn

Lớp đơn vị

Hàng trăm triệu

Hàng chục triệu

Hàng triệu

Hàng trăm nghìn

Hàng chục nghìn

Hàng nghìn

Hàng trăm

Hàng chục

Hàng đơn vị

150 927 643

1

5

0

9

2

7

6

4

3

Đọc là: Một trăm năm mươi triệu chín trăm hai mươi bảy nghìn sáu trăm bốn mươi ba

293 190 180

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đọc là: ............................................................................................................

 ........................................................................................................................

303 000 000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đọc là: ............................................................................................................

 ........................................................................................................................

765 174 524

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đọc là: ............................................................................................................

 ........................................................................................................................

 

591 210 000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đọc là: ............................................................................................................

 ........................................................................................................................

0/3000 ký tự
Giải thích

Số

Lớp triệu

Lớp nghìn

Lớp đơn vị

Hàng trăm triệu

Hàng chục triệu

Hàng triệu

Hàng trăm nghìn

Hàng chục nghìn

Hàng nghìn

Hàng trăm

Hàng chục

Hàng đơn vị

150 927 643

1

5

0

9

2

7

6

4

3

Đọc là: Một trăm năm mươi triệu chín trăm hai mươi bảy nghìn sáu trăm bốn mươi ba

293 190 180

2

9

3

1

9

0

1

8

0

Đọc là: Hai trăm chín mươi ba triệu một trăm chín mươi nghìn một trăm tám mươi

303 000 000

3

0

3

0

0

0

0

0

0

Đọc là: Ba trăm linh ba triệu

765 174 524

7

6

5

1

7

4

5

2

4

Đọc là: Bảy trăm sáu mươi năm triệu một trăm bảy mươi tư nghìn năm trăm hai mươi tư

 

591 210 000

5

9

1

2

1

0

0

0

0

Đọc là: Năm trăm chín mươi mốt triệu hai trăm mười nghìn