Thực hiện theo mẫu sau: 100 020
Giải thích
Số | Lớp nghìn | Lớp đơn vị | ||||
Hàng trăm nghìn | Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | |
100 020 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
223 000 | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
367 895 | 3 | 6 | 7 | 8 | 9 | 5 |
999 547 | 9 | 9 | 9 | 5 | 4 | 7 |
Số | Lớp nghìn | Lớp đơn vị | ||||
Hàng trăm nghìn | Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | |
100 020 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
223 000 | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
367 895 | 3 | 6 | 7 | 8 | 9 | 5 |
999 547 | 9 | 9 | 9 | 5 | 4 | 7 |