Giải VBT Toán 4 CTST Bài 24. Các số có sáu chữ số - Hàng và lớp có đáp án

Thực hiện theo mẫu.

4/12

Thực hiện theo mẫu.

Đọc số

Viết số

Lớp nghìn

 

Lớp đơn vị

Hàng trăm nghìn

Hàng chục nghìn

Hàng nghìn

Hàng trăm

Hàng chục

Hàng đơn vị

Ba trăm tám mươi mốt nghìn hai trăm chín mươi lăm

381 295

3

8

1

2

9

5

Bảy trăm linh tám nghìn bốn trăm hai mươi

.........

.........

.........

.........

.........

.........

.........

...........................

...........................

...........................

90 806

 

.........

.........

..........

.........

..........

0/3000 ký tự
Giải thích

Đọc số

Viết số

Lớp nghìn

Lớp đơn vị

Hàng trăm nghìn

Hàng chục nghìn

Hàng nghìn

Hàng trăm

Hàng chục

Hàng đơn vị

Ba trăm tám mươi mốt nghìn hai trăm chín mươi lăm

381 295

3

8

1

2

9

5

Bảy trăm linh tám nghìn bốn trăm hai mươi

708 420

7

0

8

4

2

0

Chín mươi nghìn tám trăm linh sáu

90 806

 

9

0

8

0

6