Thuật ngữ “Tivi 21 inches” để chỉ:10/32Thuật ngữ “Tivi 21 inches” để chỉ: Chiều dài của màn hình tivi. Đường chéo của màn hình tivi. Chiều rộng của màn hình tivi. Chiều rộng của cái tivi.Giải thíchThuật ngữ “Tivi 21 inches” để chỉ đường chéo của màn hình tivi. => Đáp án B