Those cheap little metal cars are a dime a dozen. You can get them anywhere.
Giải thích
D
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
a dime a dozen (idiom): rất phổ biến và không có giá trị
A. too trivial: quá tầm thường
B. quite common: khá phổ biến
C. extremely cheap: cực kỳ rẻ
D. very valuable: rất có giá trị
→ a dime a dozen >< very valuable
Dịch nghĩa: Những chiếc ô tô nhỏ bằng kim loại rẻ tiền đó có cả tá. Bạn có thể mua chúng ở bất cứ đâu.