Thomas Edison is known for his ability to _____ innovative and useful inventions. (INVENTOR)
Giải thích
invent
Từ gốc: inventor (n): nhà phát minh
- Cấu trúc: “ability to V” = có khả năng làm gì đó
Trước chỗ trống là từ “to” → cần điền một động từ nguyên thể → “invent”
Dịch: Thomas Edison được biết đến với khả năng sáng tạo ra những phát minh sáng tạo và hữu ích.