100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

This year, more girls enrolled in courses in art and design.

35/100

This year, more girls enrolled in courses in art and design.

avoided

inserted

erased

enlisted

Giải thích

D

enroll: đăng kí = enlist: gia nhập

avoid: tránh

insert: chèn

erase: xóa

Dịch nghĩa: Năm nay, có nhiều nữ đăng ký tham gia các khóa học về nghệ thuật và thiết kế hơn.