This workshop is a golden opportunity for art lovers and event planners to discover hidden talents and (8) _____ new artistic hobbies.
Giải thích
A. get on (phr.v): lên (xe, tàu), tiến bộ, có quan hệ tốt với ai.
B. put through (phr.v): nối máy (điện thoại), làm cho ai phải trải qua điều gì khó khăn.
C. take up (phr.v): bắt đầu một thói quen, sở thích mới, chiếm (thời gian, không gian).
D. look for (phr.v): tìm kiếm.
Phía sau khoảng trống là “new artistic hobbies” (những sở thích nghệ thuật mới). Ta có cụm từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh: take up a hobby (bắt đầu một sở thích).
Chọn C. take up
→ ...discover hidden talents and take up new artistic hobbies.
Dịch nghĩa: ...khám phá những tài năng tiềm ẩn và bắt đầu những sở thích nghệ thuật mới.