This user-friendly app offers personalized health tips, easy access to medical records, and a direct connection to healthcare (1) _______.
Kiến thức về từ loại
A. professionalism /prəˈfeʃənəlɪzəm/ (n): tính chuyên nghiệp, phẩm chất chuyên môn
B. professionally /prəˈfeʃənəli/ (adv): một cách chuyên nghiệp
C. professionals /prəˈfeʃənlz/ (n): chuyên gia
(adj): chuyên nghiệp
D. profession /prəˈfeʃn/ (n): nghề nghiệp
Ở trước chỗ trống có cụm từ ‘a connection to something’
→ Chỗ trống cần điền một danh từ có thể kết hợp với từ ‘healthcare’ tạo thành một cụm danh từ. Danh từ ‘professionals’ là đáp án phù hợp, bởi nó kết hợp với từ phía trước tạo thành cụm danh từ ‘healthcare professionals’ – các chuyên gia chăm sóc sức khỏe
Dịch: Ứng dụng thân thiện với người dùng này cung cấp các mẹo sức khỏe được cá nhân hóa, dễ dàng truy cập vào hồ sơ y tế và kết nối trực tiếp với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Chọn C.