This teaching method is popular, but there’s still _______ among teachers. (AGREE)
Giải thích
disagreement
Cấu trúc: There + is + N số ít/không đếm được → Chỗ trống cần một danh từ.
Dựa vào nghĩa, ta thấy cần một danh từ mang nghĩa tiêu cực.
agree (v): đồng ý, đồng tình → disagreement (n): sự bất đồng
Dịch: Phương pháp giảng dạy này phổ biến, nhưng vẫn có sự bất đồng giữa các giáo viên.