This simplicity can lower the barrier to getting started, (9) ____________.
Mệnh đề chính là: “This simplicity can lower the barrier to getting started” (Sự đơn giản này có thể hạ thấp rào cản để bắt đầu). Vị trí (9) đi sau dấu phẩy, đòi hỏi một cấu trúc V-ing (hiện tại phân từ) chỉ kết quả hoặc một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho toàn bộ sự việc.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. làm cho các cá nhân có nhiều khả năng phát triển các thói quen bền vững hơn (Cấu trúc V-ing “making it...” chỉ hệ quả trực tiếp cực kỳ hợp lý).
B. nhưng có nhiều khả năng là các thói quen bền vững sẽ được phát triển... (Dùng liên từ “yet” - nhưng - sai logic vì đây là kết quả thuận chiều, không phải tương phản).
C. do đó làm cho các cá nhân phát triển các thói quen dễ dàng hơn trở nên bền vững hơn (Sai ngữ pháp và lủng củng: “sustainable” không bổ nghĩa cho “habits”).
D. điều này làm tăng khả năng... (Đại từ quan hệ “which” có thể dùng được, nhưng theo sau “likelihood” thường là “of + V-ing” hoặc “that clause”, cấu trúc “likelihood for sb to V” ít tự nhiên hơn A).
Đáp án A sử dụng phân từ hiện tại chỉ kết quả (making it + adj + that clause) vô cùng chuẩn mực.
Chọn A.
→ This simplicity can lower the barrier to getting started, making it more likely that individuals will develop sustainable habits.
Dịch nghĩa: Sự đơn giản này có thể hạ thấp rào cản để bắt đầu, làm cho các cá nhân có nhiều khả năng phát triển các thói quen bền vững hơn.