This sharp increase mainly comes from the expansion of dedicated bike lanes, rising environmental awareness, and the city’s ongoing efforts to reduce congestion and improve air quality. (19)
C
Câu trước: "...rising environmental awareness, and the city’s ongoing efforts to reduce congestion and improve air quality." (...nhận thức về môi trường ngày càng tăng và những nỗ lực không ngừng của thành phố nhằm giảm tắc nghẽn giao thông và cải thiện chất lượng không khí.)
Câu sau: "What has driven this change?..." (Điều gì đã thúc đẩy sự thay đổi này?...)
→ Cần một câu kết nối hoặc đánh giá kết quả của sự gia tăng đạp xe + nỗ lực cải thiện không khí/giao thông.
A. Kết quả là, thủ đô đã trở thành một thành phố sạch hơn so với các thành phố khác ở châu Âu.
B. Tuy nhiên, London sạch hơn và yên tĩnh hơn nhiều thủ đô châu Âu khác.
C. So với các thành phố khác, London được xếp hạng là một trong những thành phố ô nhiễm nhất ở châu Âu.
D. Xét về mức độ ô nhiễm, các thành phố khác ở châu Âu hiện nay có thứ hạng thấp hơn London.
→ A đúng. "As a result" = Kết quả là → logic nối tiếp: nhờ các nỗ lực + tăng đạp xe → London sạch hơn so với các thành phố châu Âu khác.
B, C, D đưa ra các thông tin so sánh tiêu cực hoặc không phù hợp với mạch văn đang khen ngợi sự tiến bộ của London.
→ This sharp increase mainly comes from the expansion of dedicated bike lanes, rising environmental awareness, and the city’s ongoing efforts to reduce congestion and improve air quality. As a result, the capital has become a cleaner city compared with others in Europe.
Dịch nghĩa: Sự gia tăng mạnh mẽ này chủ yếu đến từ việc mở rộng các làn đường dành riêng cho xe đạp, nhận thức về môi trường ngày càng cao và những nỗ lực không ngừng của thành phố nhằm giảm tắc nghẽn giao thông và cải thiện chất lượng không khí. Kết quả là, thủ đô đã trở thành một thành phố sạch hơn so với các thành phố khác ở châu Âu.