This segregation can be observed in many aspects of daily life. (19) ____________.
Câu ngay phía trước nhận định: “This segregation can be observed in many aspects of daily life.” (Sự phân biệt này có thể được quan sát thấy trong nhiều khía cạnh của đời sống hàng ngày). Vị trí (19) cần một câu đưa ra ví dụ cụ thể để chứng minh cho nhận định này, đồng thời phải mang sắc thái tiêu cực (phản ánh sự bất bình đẳng).
Dịch nghĩa:
A. Ví dụ, các trường học thường phản ánh sự chia rẽ của khu dân cư, cung cấp các mức độ cơ hội khác nhau tùy thuộc vào từng khu vực. (Dùng cụm “for instance” hợp lý, thể hiện rõ sự bất bình đẳng cơ hội).
B. Mặt khác, các trường học thường phản ánh thế mạnh của các khu dân cư... (Dùng “on the other hand” - mặt khác - là sai logic vì đang cần lấy ví dụ, không phải tương phản).
C. Theo thời gian, các trường học thường chú trọng vào bản sắc khu dân cư... (Không đưa ra ví dụ trực tiếp về sự phân biệt đối xử).
D. Do đó, các trường học có thể thể hiện sự đa dạng trong các khu dân cư... (Các từ “variety”, “unique opportunities” mang nghĩa tích cực, không hợp với văn cảnh).
Đáp án A đưa ra ví dụ chuẩn xác về sự phân biệt đối xử trong giáo dục để minh họa cho câu trước.
Chọn A.
→ This segregation can be observed in many aspects of daily life. Schools, for instance, often reflect neighborhood divisions, offering different levels of opportunity depending on the area.
Dịch nghĩa: Sự phân biệt này có thể được quan sát thấy trong nhiều khía cạnh của đời sống hàng ngày. Ví dụ, các trường học thường phản ánh sự chia rẽ của khu dân cư, cung cấp các mức độ cơ hội khác nhau tùy thuộc vào từng khu vực.