This project brings together researchers to study how confusion can assist digital learning.
Giải thích
Kiến thức về từ trái nghĩa
- confusion /kənˈfjuːʒn/ (n): sự nhầm lẫn
A. sense of clarity: cảm giác rõ ràng
B. lack of certainty: thiếu sự chắc chắn
C. moment of suspicion: khoảnh khắc nghi ngờ
D. state of calmness: trạng thái bình tĩnh
→ confusion >< sense of clarity. Chọn A.
Dịch: Dự án này tập hợp các nhà nghiên cứu để nghiên cứu xem cảm giác nhầm lẫn có thể hỗ trợ việc học kỹ thuật số như thế nào.