This pressure (18) ________.
Chủ ngữ của câu là “This pressure” (Áp lực này). Vị trí (18) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. having frequently been experienced... (Hiện tại phân từ / Danh động từ → Thiếu động từ chính cho câu).
B. thường được trải nghiệm bởi những học sinh thấy ngày càng khó khăn trong việc đáp ứng các kỳ vọng học thuật (Cung cấp động từ chính “is frequently experienced” ở thể bị động, hoàn chỉnh cấu trúc Chủ - Vị và rất hợp logic).
C. that is frequently experienced... (Đại từ quan hệ “that” biến vế phía sau thành một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa, làm cho toàn bộ câu bị khuyết động từ chính).
D. of which it is frequently... (Sai cấu trúc ngữ pháp).
Đáp án B là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính, đảm bảo câu đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh.
Chọn B.
→ This pressure is frequently experienced by students who find it increasingly difficult to meet academic expectations.
Dịch nghĩa: Áp lực này thường được trải nghiệm bởi những học sinh thấy ngày càng khó khăn trong việc đáp ứng các kỳ vọng học thuật.