This phenomenon, (30) ____________, involves a sense of intimacy that is not reciprocated by the other party.
Phía trước và phía sau chỗ trống là hai dấu phẩy, bao quanh một cụm từ dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ "This phenomenon" (Hiện tượng này). Vị trí (30) cần một cụm danh từ đóng vai trò đồng vị ngữ (appositive) hoặc một mệnh đề quan hệ chuẩn xác để giải thích thêm cho "Hiện tượng này". Động từ chính của câu là "involves" nằm ở ngay phía sau.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. một mối liên kết một chiều thường được hình thành trong tiềm thức (Cụm danh từ hoàn chỉnh, đóng vai trò đồng vị ngữ bổ sung ý nghĩa rất tốt).
B. định nghĩa như một mối liên kết... (Sai ngữ pháp: Nếu dùng phân từ rút gọn mang nghĩa bị động thì phải là "defined as" chứ không phải "defining as").
C. cái mà một mối liên kết một chiều thường được hình thành... (Sai ngữ pháp: Dùng "which" nhưng cấu trúc câu bên trong lại lủng củng, thừa thành phần).
D. là một mối liên kết một chiều thường được hình thành... (Sai ngữ pháp: Xuất hiện động từ to-be "is" sẽ làm câu có hai động từ chính "is" và "involves").
Chỉ có đáp án A cung cấp một cụm danh từ đúng chuẩn ngữ pháp, đóng vai trò đồng vị ngữ để giải thích khái niệm của hiện tượng "parasocial".
Chọn A.
→ This phenomenon, a one-sided bond typically formed subconsciously, involves a sense of intimacy that is not reciprocated by the other party.
Dịch nghĩa: Hiện tượng này, một mối liên kết một chiều thường được hình thành trong tiềm thức, bao gồm một cảm giác gần gũi nhưng không được đền đáp bởi phía bên kia.